| |
 |
 |
|
 |
|
|
| Kết quả hoạt động kinh doanh quý I/2008 |
![]() |
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH ( áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ...) |
STT | Chỉ tiêu | Kỳ báo cáo | Lũy kế | 1 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 14,018,850,022 | 14,018,850,022 | 2 | Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 3 | Doanh thu thuần về bán hàng và c/c dịch vụ | 14,018,850,022 | 14,018,850,022 | 4 | Giá vốn hàng bán | 5,382,079,499 | 5,382,079,499 | 5 | Lợi nhuận gộp về bán hàng và c/c dịch vụ | 8,636,770,523 | 8,636,770,523 | 6 | Doanh thu hoạt động tài chính | 1,776,746,100 | 1,776,746,100 | 7 | Chi phí tài chính | 85,849,813 | 85,849,813 | 8 | Chi phí bán hàng | 4,069,083,103 | 4,069,083,103 | 9 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 728,668,802 | 728,668,802 | 10 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5,529,914,905 | 5,529,914,905 | 11 | Thu nhập khác | 980,702,617 | 980,702,617 | 12 | Chi phí khác | 50 | 50 | 13 | Lợi nhuận khác | 980,702,567 | 980,702,567 | 14 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 6,510,617,472 | 6,510,617,472 | 15 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | | | 16 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6,510,617,472 | 6,510,617,472 | 17 | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | 1,050 | 1,050 | 18 | Cổ tức trên mỗi cổ phiếu | | |
|
|
|
|
Truy Cập 224717 Công Ty Cổ Phần Cảng Rau Quả - The Vegetexco Port Jont - Stock Comany
|
|
|