| |
 |
|
 |
|
|
| Các chỉ tiêu tài chính cơ bản |
![]() |
CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN (Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm) |
STT | Chỉ tiêu | ĐV tính | Kỳ trước | Kỳ báo cáo | 1 | Cơ cấu tài sản - Tài sản dài hạn/Tổng tài sản - Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản | % | 13,26 86,74 | 11,19 88,81 | 2 | Cơ cấu nguồn vốn - Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn - Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn | % | 5,53 94,47 | 12,26 87,74 | 3 | Khả năng thanh toán - Khả năng thanh toán nhanh - Khả năng thanh toán hiện hành | Lần | 3,08 15,68 | 0,20 7,24 | 4 | Tỷ suất lợi nhuận - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu | % | 9,89
7,27
10,46 | 13,32
13,82 15,18 |
|
|
|
|
Truy Cập 224730 Công Ty Cổ Phần Cảng Rau Quả - The Vegetexco Port Jont - Stock Comany
|
|
|