| |
 |
 |
|
 |
|
|
| Báo cáo tài chính quý IV/2008 |
![]() |
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH (áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ...) |
STT | Chỉ tiêu | Kỳ báo cáo | Lũy kế | 1 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 32,173,056,646 | 142,755,577,919 | 2 | Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 3 | Doanh thu thuần về bán hàng và c/c dịch vụ | 32,173,056,646 | 142,755,577,919 | 4 | Giá vốn hàng bán | 24,820,663,765 | 103,864,633,940 | 5 | Lợi nhuận gộp về bán hàng và c/c dịch vụ | 7,352,392,881 | 38,890,943,979 | 6 | Doanh thu hoạt động tài chính | 4,019,365,948 | 13,023,044,329 | 7 | Chi phí tài chính | 3,814,849,825 | 8,658,310,377 | 8 | Chi phí bán hàng | 4,123,192,924 | 17,730,165,759 | 9 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,548,141,056 | 4,262,178,074 | 10 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,885,575,024 | 21,263,334,098 | 11 | Thu nhập khác | 9,363,636 | 2,340,644,348 | 12 | Chi phí khác | 1,360,173,691 | 1,695,031,742 | 13 | Lợi nhuận khác | (1,350,810,055) | 645,612,606 | 14 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 534,764,969 | 21,908,946,704 | 15 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 987,144,890 | 2,187,144,890 | 16 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | (452,379,921) | 19,721,801,814 | 17 | Lãi cơ bản trên cổ phiếu | | 3,265 | 18 | Cổ tức trên mỗi cổ phiếu | | |
|
|
|
|
Truy Cập 224721 Công Ty Cổ Phần Cảng Rau Quả - The Vegetexco Port Jont - Stock Comany
|
|
|